笃顽 đốc ngoan Hán Việt: đốc ngoan Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 顽 (ngoan)Hán Việtđốc ngoanCấu tạo笃 + 顽 · đốc + ngoan nghĩa thành phần: đốc + ngoan