笄字

jī zìkê tự

Hán Việt: kê tự · Pinyin: jī zì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

字,古代女子成年許嫁才可命字。笄字指古代女子可以出嫁的年齡。見《禮記.曲禮上》。

Cấu tạo: 笄 (kê) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi lấy chồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字,古代女子成年許嫁才可命字。笄字指古代女子可以出嫁的年齡。見《禮記.曲禮上》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句