笄蛭

jī zhìkê điệt

Hán Việt: kê điệt · Pinyin: jī zhì

Tổng quan

một loại giun đất

Cấu tạo: 笄 (kê) + 蛭 (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giun đất
  • Tần suất từ một loại giun đất
  • Biên soạn 笄蛭 jīzhì n. <zoo.> bipalium (an earth-worm)

Eng

  • Cihui a kind of earthworm
  • Tần suất từ 笄蛭 jīzhì n. <zoo.> bipalium (an earth-worm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

笄冠 · 笄年 · 蛭數 · 蛭石 · 笄丱 · 笄女 · 笄字 · 笄導