笆壁 ba bích Hán Việt: ba bích Tổng quan Cấu tạo: 笆 (ba) + 壁 (bích)Hán Việtba bíchCấu tạo笆 + 壁 · ba + bích nghĩa thành phần: ba + bích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籬笆。後引申為倚仗、依賴。元.石君寶《秋胡戲妻》第二折:「秋胡呵!他去了那五載十年,阻隔著那千山萬水,早則俺那婆娘家無依倚,更合著這子母每無笆壁。」也作「把柄」。