笆斗
ba đẩu
Hán Việt: ba đẩu · Pinyin: bā dǒu
Tổng quan
giỏ đáy tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui giỏ đáy tròn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用柳條、竹子、木片等編成,可以盛糧食的器物,底為半球形。通常容一斗,大者可容三、五斗。也作「巴斗」、「栲栳」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柳条等编成的一种容器,形状像斗。也叫栲栳。
Eng
- CC-CEDICT round-bottomed basket
- Cihui round-bottomed basket