笆籬

bā lí ba li

Hán Việt: ba li · Pinyin: bā lí

Tổng quan

hàng rào: cái chắn/rào giậu

Cấu tạo: (ba) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào: cái chắn/rào giậu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篱笆。

Eng

  • Cihui 笆籬 ālí n. <topo.> bamboo or twig fence