笆籬

bā lí ba li

Hán Việt: ba li · Pinyin: bā lí

Tổng quan

hàng rào: cái chắn/rào giậu

Cấu tạo: (ba) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào: cái chắn/rào giậu
  • Cihui ái hàng rào bằng tre. ba li ba li ☆Cái hàng rào bằng tre. 方 hàng rào; cái chắn; rào giậu。籬笆。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹或木編成的障隔物。唐.劉禹錫〈洛中送韓七中丞之吳興口號〉詩五首之五:「溪中士女出笆籬,溪上鴛鴦避書旗。」也稱為「籬笆」。

Eng

  • Cihui 笆籬 ālí n. <topo.> bamboo or twig fence