笈囊 jí náng·cấp nang Hán Việt: cấp nang · Pinyin: jí náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笈与囊。古代诗文书籍或卷入锦囊﹐或藏于笈箧。故笈囊亦连用作为书袋的泛称。 Cấu tạo: 笈 (cấp) + 囊 (nang)Pinyinjí nángHán Việtcấp nangCấu tạo笈 + 囊 · cấp + nang nghĩa thành phần: cấp + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.笈与囊。古代诗文书籍或卷入锦囊﹐或藏于笈箧。故笈囊亦连用作为书袋的泛称。 Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚