笊篦 tráo bề Hán Việt: tráo bề Tổng quan Cấu tạo: 笊 (tráo) + 篦 (bề)Hán Việttráo bềCấu tạo笊 + 篦 · tráo + bề nghĩa thành phần: tráo + bề Nghĩa EngCihui 笊篦 zhàobì n. skimmer (usu. made of bamboo) M:¹bǎ