筍城

sǔn chéng duẩn thành

Hán Việt: duẩn thành · Pinyin: sǔn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓其地山峰尖峭密集﹐如春笋丛生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓其地山峰尖峭密集﹐如春笋丛生。