筍頭
duẩn đầu
Hán Việt: duẩn đầu · Pinyin: sǔn tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"笋头"; 榫头。竹﹑木等器物或构件利用凹凸方式相接处凸出的部分。笋﹐通"榫"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋头"。 2.榫头。竹﹑木等器物或构件利用凹凸方式相接处凸出的部分。笋﹐通"榫"。
Eng
- Cihui 筍頭 sǔntou n. 1. bamboo shoot 2. tenon