筍峯 duẩn phong Hán Việt: duẩn phong Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 峯 (phong)Hán Việtduẩn phongCấu tạo筍 + 峯 · duẩn + phong nghĩa thành phần: duẩn + phong Nghĩa EngCihui 筍峰 ǔnfēng n. conical peak