筍席

sǔn xí duẩn tịch

Hán Việt: duẩn tịch · Pinyin: sǔn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫩竹青编成的席子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫩竹青编成的席子。

Eng

  • Cihui 筍席 ǔnxí n. mats made of the sheaths of bamboo shoots M:¹zhāng