筍乾

sǔn gān duẩn kiền

Hán Việt: duẩn kiền · Pinyin: sǔn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笋干"; 将笋煮熟后﹐榨扁﹐晒干而成的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋干"。 2.将笋煮熟后﹐榨扁﹐晒干而成的食品。

Eng

  • Cihui 筍乾 ǔngān n. dried bamboo shoots