筍條

sǔn tiáo duẩn điều

Hán Việt: duẩn điều · Pinyin: sǔn tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笋条"; 尚未展枝叶的新竹。比喻人的年轻俊秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋条"。 2.尚未展枝叶的新竹。比喻人的年轻俊秀。