笋瓜

sǔn guāduẩn qua

Hán Việt: duẩn qua · Pinyin: sǔn guā

Tổng quan

quả bí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"笋瓜"。 2.又称印度南瓜。一年生草本﹐茎蔓生﹐果圆筒形﹐有淡黄﹑橘红等色。原产印度﹐性喜温暖干燥﹐我国各地都有栽培﹐可作蔬菜或饲料。

Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 瓜 (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bí: quả bí
  • Tần suất từ quả bí
  • Biên soạn winter squash

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋瓜"。 2.又称印度南瓜。一年生草本﹐茎蔓生﹐果圆筒形﹐有淡黄﹑橘红等色。原产印度﹐性喜温暖干燥﹐我国各地都有栽培﹐可作蔬菜或饲料。

Eng

  • Cihui 筍瓜 ǔnguā n. <bot.> winter squash
  • Tần suất từ n. <bot.> winter squash

Đức

  • Handedict Riesenkürbis (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓜代 · 瓜农 · 瓜分 · 瓜剖 · 瓜子 · 瓜州 · 瓜期 · 瓜李