筍石 sǔn shí · duẩn thạch Hán Việt: duẩn thạch · Pinyin: sǔn shí Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 石 (thạch)Pinyinsǔn shíHán Việtduẩn thạchCấu tạo筍 + 石 · duẩn + thạch nghĩa thành phần: duẩn + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尖峭如笋的巉岩。Tân Hoa Tự Điển 1.尖峭如笋的巉岩。