筍筩 sǔn tóng · duẩn đồng Hán Việt: duẩn đồng · Pinyin: sǔn tóng Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 筩 (đồng)Pinyinsǔn tóngHán Việtduẩn đồngCấu tạo筍 + 筩 · duẩn + đồng nghĩa thành phần: duẩn + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"笋筩"; 指用整条芽笋制成的笋干。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋筩"。 2.指用整条芽笋制成的笋干。