筍籜 sǔn tuò · duẩn thác Hán Việt: duẩn thác · Pinyin: sǔn tuò Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 籜 (thác)Pinyinsǔn tuòHán Việtduẩn thácCấu tạo筍 + 籜 · duẩn + thác nghĩa thành phần: duẩn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笋皮。Tân Hoa Tự Điển 1.笋皮。