筍芽 duẩn nha Hán Việt: duẩn nha Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 芽 (nha)Hán Việtduẩn nhaCấu tạo筍 + 芽 · duẩn + nha nghĩa thành phần: duẩn + nha Nghĩa EngCihui 筍芽 sǔnyá* n. sprouting bamboo shoots