筍虡 sǔn jù · duẩn cự Hán Việt: duẩn cự · Pinyin: sǔn jù Tổng quan Cấu tạo: 筍 (duẩn) + 虡 (cự)Pinyinsǔn jùHán Việtduẩn cựCấu tạo筍 + 虡 · duẩn + cự nghĩa thành phần: duẩn + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代悬挂钟磬的架子♂架为笋﹐直架为虡。Tân Hoa Tự Điển 1.古代悬挂钟磬的架子♂架为笋﹐直架为虡。