筍鞋

sǔn xié duẩn hài

Hán Việt: duẩn hài · Pinyin: sǔn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (duẩn) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹箬编结的鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹箬编结的鞋。