笏囊 hù náng · hốt nang Hán Việt: hốt nang · Pinyin: hù náng Tổng quan Cấu tạo: 笏 (hốt) + 囊 (nang)Pinyinhù nángHán Việthốt nangCấu tạo笏 + 囊 · hốt + nang nghĩa thành phần: hốt + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放笏的袋子。Tân Hoa Tự Điển 1.放笏的袋子。