笏头

hù tóuhốt đầu

Hán Việt: hốt đầu · Pinyin: hù tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋人称方团球路花纹为"笏头"。 2."笏头带"的省称。

Cấu tạo: 笏 (hốt) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋人称方团球路花纹为"笏头"。 2."笏头带"的省称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像