笏架 hù jià · hốt giá Hán Việt: hốt giá · Pinyin: hù jià Tổng quan Cấu tạo: 笏 (hốt) + 架 (giá)Pinyinhù jiàHán Việthốt giáCấu tạo笏 + 架 · hốt + giá nghĩa thành phần: hốt + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放笏的架子。Tân Hoa Tự Điển 1.放笏的架子。