笑傲
tiếu ngạo
Hán Việt: tiếu ngạo · Pinyin: xiào ào
Tổng quan
ui cười tự đắc. tiếu ngạo tiếu ngạo ☆Vui cười tự đắc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ui cười tự đắc. tiếu ngạo tiếu ngạo ☆Vui cười tự đắc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傲然優游自得。唐.李白〈江上吟〉:「興酣落筆搖五嶽,詩成笑傲凌滄洲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"笑敖"。 2.嬉笑游玩。
Eng
- Cihui 笑傲 xiào'ào v.p. enjoy a carefree life with contempt for conventions