笑匠

tiếu tượng

Hán Việt: tiếu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑匠 iàojiàng n. <coll.> comedian M:ge/¹míng/²wèi