笑吟吟

xiào yín yín tiếu ngâm ngâm

Hán Việt: tiếu ngâm ngâm · Pinyin: xiào yín yín

Tổng quan

mỉm cười | với nụ cười

Cấu tạo: (tiếu) + (ngâm) + (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỉm cười | với nụ cười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笑的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一:「那人連竹簍都要了,又丟了一個錢,把簍拴在馬上,笑吟吟地一鞭去了。」《紅樓夢》第四八回:「只見香菱笑吟吟的送了書來,又要換杜律。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微笑貌。

Eng

  • CC-CEDICT smiling; with a smile
  • Cihui 笑吟吟 iàoyínyín adv. smilingly