笑咍咍
tiếu hai hai
Hán Việt: tiếu hai hai · Pinyin: xiào hāi hāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 笑的樣子。元.張國賓《合汗衫》第三折:「聽言罷不覺笑咍咍。」元.無名氏《陳州糶米》第四折:「猛聽的叫赦書來,不由我不臨風回首笑咍咍。」也作「笑哈哈」、「笑呵呵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言笑哈哈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言笑哈哈。