笑妍 xiào yán · tiếu nghiên Hán Việt: tiếu nghiên · Pinyin: xiào yán Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 妍 (nghiên)Pinyinxiào yánHán Việttiếu nghiênCấu tạo笑 + 妍 · tiếu + nghiên nghĩa thành phần: tiếu + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以笑显示的娇媚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以笑显示的娇媚。