笑散 xiào sàn · tiếu tán Hán Việt: tiếu tán · Pinyin: xiào sàn Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 散 (tán)Pinyinxiào sànHán Việttiếu tánCấu tạo笑 + 散 · tiếu + tán nghĩa thành phần: tiếu + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹散乱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹散乱。