笑書 xiào shū · tiếu thư Hán Việt: tiếu thư · Pinyin: xiào shū Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 書 (thư)Pinyinxiào shūHán Việttiếu thưCấu tạo笑 + 書 · tiếu + thư nghĩa thành phần: tiếu + thư