笑柄
tiếu bính
Hán Việt: tiếu bính · Pinyin: xiào bǐng
Tổng quan
một chuyện để chế giễu | một đối tượng bị chế giễu | trò cười
Nghĩa
Việt
- Cihui một chuyện để chế giễu | một đối tượng bị chế giễu | trò cười
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可藉以取笑的題材。如:「他上次在機場出糗的事情,一直是公司裡的笑柄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被人用作取笑的资料传为笑柄。
Eng
- CC-CEDICT a matter for ridicule|an object of ridicule|laughingstock
- Cihui a matter for ridicule; an object of ridicule; laughingstock