笑海 xiào hǎi · tiếu hải Hán Việt: tiếu hải · Pinyin: xiào hǎi Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 海 (hải)Pinyinxiào hǎiHán Việttiếu hảiCấu tạo笑 + 海 · tiếu + hải nghĩa thành phần: tiếu + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笑话汇集的所在。Tân Hoa Tự Điển 1.指笑话汇集的所在。