笑疾 xiào jí · tiếu tật Hán Việt: tiếu tật · Pinyin: xiào jí Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 疾 (tật)Pinyinxiào jíHán Việttiếu tậtCấu tạo笑 + 疾 · tiếu + tật nghĩa thành phần: tiếu + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种笑而不能自禁的疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.一种笑而不能自禁的疾病。