笑窩

xiào wō tiếu oa

Hán Việt: tiếu oa · Pinyin: xiào wō

Tổng quan

lúm đồng tiền

Cấu tạo: (tiếu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúm đồng tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笑涡"; 脸颊上的小圆窝。笑时深而明显﹐故称; 犹笑纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笑涡"。 2.脸颊上的小圆窝。笑时深而明显﹐故称。 3.犹笑纹。

Eng

  • CC-CEDICT dimple (on the cheek when smiling)
  • Cihui dimple (on the cheek when smiling)