笑菌 xiào jūn · tiếu khuẩn Hán Việt: tiếu khuẩn · Pinyin: xiào jūn Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 菌 (khuẩn)Pinyinxiào jūnHán Việttiếu khuẩnCấu tạo笑 + 菌 · tiếu + khuẩn nghĩa thành phần: tiếu + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种误食后使人发笑不止的野生菌蕈。Tân Hoa Tự Điển 1.一种误食后使人发笑不止的野生菌蕈。