笑課 xiào kè · tiếu khóa Hán Việt: tiếu khóa · Pinyin: xiào kè Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 課 (khóa)Pinyinxiào kèHán Việttiếu khóaCấu tạo笑 + 課 · tiếu + khóa nghĩa thành phần: tiếu + khóa