笑迷迷

xiào mí mí tiếu mê mê

Hán Việt: tiếu mê mê · Pinyin: xiào mí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (mê) + (mê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微笑的樣子。《儒林外史》第三回:「說了一會,千恩萬謝,低著頭,笑迷迷的去了。」《老殘遊記》第四回:「老殘從門口回來,掌櫃的笑迷迷的迎著。」也作「笑咪咪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言笑眯眯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言笑眯眯。

Eng

  • Cihui 笑迷迷 iàomímí r.f. mirthful