笑電 xiào diàn · tiếu điện Hán Việt: tiếu điện · Pinyin: xiào diàn Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 電 (điện)Pinyinxiào diànHán Việttiếu điệnCấu tạo笑 + 電 · tiếu + điện nghĩa thành phần: tiếu + điện