笑靨花

tiếu yếp hoa

Hán Việt: tiếu yếp hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (yếp) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 笑靨花 iàoyèhuā n. <wr.> 1. bridal wreath 2. dimple