笑靨金

xiào yè jīn tiếu yếp kim

Hán Việt: tiếu yếp kim · Pinyin: xiào yè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (yếp) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菊花的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菊花的别称。