笑骂

tiếu mạ

Hán Việt: tiếu mạ

Tổng quan

1. châm biếm và chửi rủa。譏笑並辱駡。 2. cười đùa。開玩笑地駡。

Cấu tạo: (tiếu) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. châm biếm và chửi rủa。譏笑並辱駡。 2. cười đùa。開玩笑地駡。