筆冢

bǐ zhǒng bút trủng

Hán Việt: bút trủng · Pinyin: bǐ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (trủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笔冢"。 2.书法家埋藏废笔的处所。