筆分 bǐ fēn · bút phân Hán Việt: bút phân · Pinyin: bǐ fēn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 分 (phân)Pinyinbǐ fēnHán Việtbút phânCấu tạo筆 + 分 · bút + phân nghĩa thành phần: bút + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写作的天资秉赋。Tân Hoa Tự Điển 1.写作的天资秉赋。