筆受

bǐ shòu bút thụ

Hán Việt: bút thụ · Pinyin: bǐ shòu

Tổng quan

bút thụ (雜語)見筆受條。笔即筆之俗寫。☸

Cấu tạo: (bút) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút thụ (雜語)見筆受條。笔即筆之俗寫。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉用笔记下别人口授的话。

Eng

  • Cihui 筆受 ǐshòu v. <wr.> take down dictation