筆吏

bǐ lì bút lại

Hán Việt: bút lại · Pinyin: bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指担任书写职务的低级官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指担任书写职务的低级官吏。