筆員 bǐ yuán · bút viên Hán Việt: bút viên · Pinyin: bǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 員 (viên)Pinyinbǐ yuánHán Việtbút viênCấu tạo筆 + 員 · bút + viên nghĩa thành phần: bút + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指记者﹑编辑人员等。Tân Hoa Tự Điển 1.指记者﹑编辑人员等。