筆囊

bǐ náng bút nang

Hán Việt: bút nang · Pinyin: bǐ náng

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔胆。自来水笔贮存墨水的橡皮管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔胆。自来水笔贮存墨水的橡皮管。