筆妙 bǐ miào · bút diệu Hán Việt: bút diệu · Pinyin: bǐ miào Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 妙 (diệu)Pinyinbǐ miàoHán Việtbút diệuCấu tạo筆 + 妙 · bút + diệu nghĩa thành phần: bút + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笔中妙品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔中妙品。